M
MasterchiefsReborn
“Sự năng động” từng là thuật ngữ phản ánh tinh thần cốt lõi thành công của nền kinh tế Hàn Quốc - một quốc gia sau khi thoát khỏi ách đô hộ của Nhật Bản giai đoạn 1910-1945, đã vươn lên từ đống tro tàn của Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) và tiến bước với tốc độ phát triển nhanh chóng, theo Korea Times.
Các nhà phân tích cho rằng tinh thần sôi động, kiên cường và tầm nhìn hướng tới tương lai của Hàn Quốc đã được thể hiện rõ nét trong những thời khắc mang tính bước ngoặt của lịch sử hiện đại, từ thời kỳ công nghiệp hóa thần tốc những năm 1960-1980, đến giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính châu Á (IMF) năm 1997, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và gần đây nhất là đại dịch Covid-19.
Kỳ tích sông Hán
Hàn Quốc đã đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế chưa từng có chỉ trong nửa thế kỷ. Giới chuyên gia gọi thành tựu này là “Kỳ tích sông Hán” bởi các cơ sở công nghiệp của quốc gia này đã bị phá hủy trong Chiến tranh Triều Tiên kéo dài 3 năm, đồng thời đất nước cũng không có nguồn vốn lẫn tài nguyên thiên nhiên.
Tuy nhiên, so với các quốc gia khác, Hàn Quốc chỉ mất một nửa thời gian để chuyển mình từ nước nông nghiệp lạc hậu trở thành cường quốc công nghiệp.
Sau Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Hàn Quốc là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới với thu nhập bình quân đầu người vỏn vẹn 64 USD/năm. Đến thập niên 1960, GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc chỉ tương đương các nước nghèo tại châu Phi và châu Á.
Do đó, đầu thập niên 1960, Hàn Quốc đã triển khai các kế hoạch phát triển kinh tế hướng tới xuất khẩu.
Sau khi tướng Park Chung Hee trở thành Tổng thống Hàn Quốc, ông đã lèo lái một đất nước hoang tàn sau chiến tranh tiến đến quá trình tăng trưởng mạnh mẽ nhờ các chính sách đẩy mạnh xuất khẩu, tái cấu trúc nền kinh tế, phát triển ngành công nghiệp nặng và hiện đại hóa nhanh chóng.
Ban đầu, các mặt hàng xuất khẩu của Hàn Quốc chủ yếu là sản phẩm công nghiệp nhẹ được sản xuất tại các xưởng nhỏ hoặc nguyên liệu thô.
Sang thập niên 1970, nước này đầu tư vào các cơ sở công nghiệp nặng và tạo nền tảng để xuất khẩu sản phẩm công nghiệp nặng.
Đặc biệt, việc đăng cai Thế vận hội Mùa hè 1988 (hay Seoul 1988) tạo đà để Hàn Quốc “gia nhập” hàng ngũ các quốc gia đang trên đà phát triển.
Thời gian này, truyền thông quốc tế gọi Hàn Quốc là một trong "4 con hổ châu Á", cùng với Đài Loan (Trung Quốc), Singapore và Hong Kong. Vào tháng 12/1996, Hàn Quốc trở thành thành viên thứ 29 của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế).
Tháng 11/1997, khủng hoảng tài chính - tiền tệ bùng nổ, buộc Hàn Quốc phải tìm sự trợ giúp của các định chế tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) với khoản vay 57 tỷ USD.
Chỉ trong 2 năm, quốc gia này đã phục hồi tốc độ tăng trưởng, ổn định giá cả và đạt thặng dư tài khoản vãng lai. Trong quá trình này, khoảng 3,5 triệu người dân đã tham gia chiến dịch quyên góp vàng giúp chính phủ trả nợ cho IMF, thu được tổng cộng 227 tấn vàng.
Sau khủng hoảng, Hàn Quốc thực hiện một cuộc cải cách cơ cấu triệt để. Cụ thể, chính phủ nước này đã giảm bớt vai trò của các tập đoàn kinh tế (chaebol), phát triển đa dạng các thành phần kinh tế và quy mô doanh nghiệp. Do đó, con rồng kinh tế châu Á này lại “cất cánh”.
Các nhà phân tích cho rằng tinh thần sôi động, kiên cường và tầm nhìn hướng tới tương lai của Hàn Quốc đã được thể hiện rõ nét trong những thời khắc mang tính bước ngoặt của lịch sử hiện đại, từ thời kỳ công nghiệp hóa thần tốc những năm 1960-1980, đến giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính châu Á (IMF) năm 1997, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và gần đây nhất là đại dịch Covid-19.
Kỳ tích sông Hán
Hàn Quốc đã đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế chưa từng có chỉ trong nửa thế kỷ. Giới chuyên gia gọi thành tựu này là “Kỳ tích sông Hán” bởi các cơ sở công nghiệp của quốc gia này đã bị phá hủy trong Chiến tranh Triều Tiên kéo dài 3 năm, đồng thời đất nước cũng không có nguồn vốn lẫn tài nguyên thiên nhiên.
Tuy nhiên, so với các quốc gia khác, Hàn Quốc chỉ mất một nửa thời gian để chuyển mình từ nước nông nghiệp lạc hậu trở thành cường quốc công nghiệp.
Sau Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Hàn Quốc là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới với thu nhập bình quân đầu người vỏn vẹn 64 USD/năm. Đến thập niên 1960, GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc chỉ tương đương các nước nghèo tại châu Phi và châu Á.
Do đó, đầu thập niên 1960, Hàn Quốc đã triển khai các kế hoạch phát triển kinh tế hướng tới xuất khẩu.
Sau khi tướng Park Chung Hee trở thành Tổng thống Hàn Quốc, ông đã lèo lái một đất nước hoang tàn sau chiến tranh tiến đến quá trình tăng trưởng mạnh mẽ nhờ các chính sách đẩy mạnh xuất khẩu, tái cấu trúc nền kinh tế, phát triển ngành công nghiệp nặng và hiện đại hóa nhanh chóng.
Ban đầu, các mặt hàng xuất khẩu của Hàn Quốc chủ yếu là sản phẩm công nghiệp nhẹ được sản xuất tại các xưởng nhỏ hoặc nguyên liệu thô.
Sang thập niên 1970, nước này đầu tư vào các cơ sở công nghiệp nặng và tạo nền tảng để xuất khẩu sản phẩm công nghiệp nặng.
Đặc biệt, việc đăng cai Thế vận hội Mùa hè 1988 (hay Seoul 1988) tạo đà để Hàn Quốc “gia nhập” hàng ngũ các quốc gia đang trên đà phát triển.
Thời gian này, truyền thông quốc tế gọi Hàn Quốc là một trong "4 con hổ châu Á", cùng với Đài Loan (Trung Quốc), Singapore và Hong Kong. Vào tháng 12/1996, Hàn Quốc trở thành thành viên thứ 29 của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế).
Tháng 11/1997, khủng hoảng tài chính - tiền tệ bùng nổ, buộc Hàn Quốc phải tìm sự trợ giúp của các định chế tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) với khoản vay 57 tỷ USD.
Chỉ trong 2 năm, quốc gia này đã phục hồi tốc độ tăng trưởng, ổn định giá cả và đạt thặng dư tài khoản vãng lai. Trong quá trình này, khoảng 3,5 triệu người dân đã tham gia chiến dịch quyên góp vàng giúp chính phủ trả nợ cho IMF, thu được tổng cộng 227 tấn vàng.
Sau khủng hoảng, Hàn Quốc thực hiện một cuộc cải cách cơ cấu triệt để. Cụ thể, chính phủ nước này đã giảm bớt vai trò của các tập đoàn kinh tế (chaebol), phát triển đa dạng các thành phần kinh tế và quy mô doanh nghiệp. Do đó, con rồng kinh tế châu Á này lại “cất cánh”.